CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
4520Mã khu vực
7465Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Branch Business Department | 305452074655 | 中国民生银行股份有限公司青岛分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Jinshui Road Branch | 305452027146 | 中国民生银行股份有限公司青岛金水路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Pingdu Branch | 305452427112 | 中国民生银行股份有限公司青岛平度支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Liaocheng Branch | 305471000016 | 中国民生银行股份有限公司聊城分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jining Branch | 305461083001 | 中国民生银行股份有限公司济宁分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jining Rencheng Branch | 305461083036 | 中国民生银行股份有限公司济宁任城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jining Zoucheng Branch | 305461283024 | 中国民生银行股份有限公司济宁邹城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jining Yanzhou Branch | 305461183051 | 中国民生银行股份有限公司济宁兖州支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jining Weishan Branch | 305461383061 | 中国民生银行股份有限公司济宁微山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Rizhao Branch | 305473209016 | 中国民生银行股份有限公司日照分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.