CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
4530Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zibo Branch | 305453000014 | 中国民生银行股份有限公司淄博分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tai'an Branch | 305463000016 | 中国民生银行股份有限公司泰安分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Shaoxing Road Branch | 305452027138 | 中国民生银行股份有限公司青岛绍兴路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Jiangshan South Road Branch | 305452027187 | 中国民生银行股份有限公司青岛江山南路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Zhengyang Road Branch | 305452027040 | 中国民生银行股份有限公司青岛正阳路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Branch | 305452074647 | 中国民生银行股份有限公司青岛分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Economic and Technological Development Zone Branch | 305452099014 | 中国民生银行股份有限公司青岛经济技术开发区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Jimo Branch | 305452127087 | 中国民生银行股份有限公司青岛即墨支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Pingdu Branch | 305452427112 | 中国民生银行股份有限公司青岛平度支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Huangdao Branch | 305452227121 | 中国民生银行股份有限公司青岛黄岛支行 |