CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
4510Mã khu vực
7346Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Branch Business Department | 305451073463 | 中国民生银行股份有限公司济南分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Huaiyin Branch | 305451073471 | 中国民生银行股份有限公司济南槐荫支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Minghu Branch | 305451073480 | 中国民生银行股份有限公司济南明湖支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Yingxiongshan Road Branch | 305451073535 | 中国民生银行股份有限公司济南英雄山路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan High-tech Branch | 305451073527 | 中国民生银行股份有限公司济南高新支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Jingshi Road Branch | 305451073502 | 中国民生银行股份有限公司济南经十路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Lishan Branch | 305451073519 | 中国民生银行股份有限公司济南历山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Wendong Branch | 305451073543 | 中国民生银行股份有限公司济南文东支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Zhangzhuang Road Branch | 305451016162 | 中国民生银行股份有限公司济南张庄路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Daguanyuan Branch | 305451073551 | 中国民生银行股份有限公司济南大观园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.