CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3330Mã khu vực
2800Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Branch | 305333028008 | 中国民生银行股份有限公司温州分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Jinxiu Branch | 305333028049 | 中国民生银行股份有限公司温州锦绣支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Ruian Branch | 305333928053 | 中国民生银行股份有限公司温州瑞安支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Jiangbin Branch | 305333028073 | 中国民生银行股份有限公司温州江滨支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Ouhai Small and Micro Enterprise Branch | 305333028112 | 中国民生银行股份有限公司温州瓯海小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tangxia Small and Micro Enterprise Branch | 305333928107 | 中国民生银行股份有限公司塘下小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Yongjia Branch | 305333428122 | 中国民生银行股份有限公司温州永嘉支行 |
| China Minsheng Bank Wenzhou Branch Business Department | 305333028016 | 中国民生银行温州分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Yueqing Branch | 305333328084 | 中国民生银行股份有限公司温州乐清支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Cangnan Branch | 305333628132 | 中国民生银行股份有限公司温州苍南支行 |