CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3940Mã khu vực
6600Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Putian Anfu Community Branch | 305394066008 | 中国民生银行莆田安福社区支行 |
| China Minsheng Bank Putian Xianyou Branch | 305394256031 | 中国民生银行莆田仙游支行 |
| China Minsheng Bank Putian Branch Business Department | 305394056019 | 中国民生银行莆田分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanchang Branch | 305421000018 | 中国民生银行股份有限公司南昌分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanchang Branch Business Department | 305421000042 | 中国民生银行股份有限公司南昌分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanchang High-tech Branch | 305421000083 | 中国民生银行股份有限公司南昌高新支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanchang Honggutan Branch | 305421000067 | 中国民生银行股份有限公司南昌红谷滩支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanchang Xinjian Branch | 305421000122 | 中国民生银行股份有限公司南昌新建支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanchang Jiulonghu Branch | 305421000114 | 中国民生银行股份有限公司南昌九龙湖支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanchang Beijing East Road Branch | 305421001060 | 中国民生银行股份有限公司南昌北京东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.