CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
3910Mã khu vực
1516Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Fuzhou Minhou Branch305391015162中国民生银行福州闽侯支行
Xiamen Guanyinshan Branch of China Minsheng Bank Co., Ltd.305393000124中国民生银行股份有限公司厦门观音山支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiamen Huli Branch305393000093中国民生银行股份有限公司厦门湖里支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Fujian Pilot Free Trade Zone Xiamen Branch305393000077中国民生银行股份有限公司福建自贸试验区厦门片区分行
Accounting Business Processing Center of China Minsheng Bank Fuzhou Branch305391015007中国民生银行福州分行会计业务处理中心
China Minsheng Bank Co., Ltd. Fuzhou Lianjiang Branch305391015179中国民生银行股份有限公司福州连江支行
China Minsheng Bank Fuzhou Hudong Branch305391015015中国民生银行福州湖东支行
China Minsheng Bank Fuzhou Minjiang Branch305391015058中国民生银行福州闽江支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Fuzhou Zhonggeng Xiangshan Chuntian Community Branch305391025060中国民生银行股份有限公司福州中庚香山春天社区支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Fuzhou Fuqing Branch305391015138中国民生银行股份有限公司福州福清支行
Hiển thị 671–680 trên 1273