CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3910Mã khu vực
1523Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Fuqing Honglu Community Branch | 305391015234 | 中国民生银行股份有限公司福清宏路社区支行 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Wufeng Residential Community Branch | 305391025133 | 中国民生银行福州五凤住宅社区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Fuzhou Mawei Tingjiang Branch | 305391015283 | 中国民生银行股份有限公司福州马尾亭江支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiamen Branch | 305393000010 | 中国民生银行股份有限公司厦门分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Haicang Branch | 305393000116 | 中国民生银行股份有限公司海沧支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhangzhou Branch | 305399062008 | 中国民生银行股份有限公司漳州分行 |
| China Minsheng Bank Putian Xiuyu Branch | 305394056043 | 中国民生银行莆田秀屿支行 |
| China Minsheng Bank Putian Branch | 305394056002 | 中国民生银行莆田分行 |
| China Minsheng Bank Putian Hanjiang Branch | 305394056027 | 中国民生银行莆田涵江支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Putian Xianyou Lizhong Branch | 305394256058 | 中国民生银行股份有限公司莆田仙游鲤中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.