CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
4210Mã khu vực
3513Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanchang Xiangshan North Road Branch | 305421035136 | 中国民生银行股份有限公司南昌象山北路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanchang County Branch | 305421000091 | 中国民生银行股份有限公司南昌县支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanchang Yanjiang Branch | 305421000034 | 中国民生银行股份有限公司南昌沿江支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanchang Hongcheng Branch | 305421000026 | 中国民生银行股份有限公司南昌洪城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanchang Tanzikou Branch | 305421000075 | 中国民生银行股份有限公司南昌坛子口支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanchang Qingshan Road Branch | 305421000059 | 中国民生银行股份有限公司南昌青山路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Xincheng Branch | 305333028065 | 中国民生银行股份有限公司温州新城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Lucheng Branch | 305333028032 | 中国民生银行股份有限公司温州鹿城支行 |
| China Minsheng Bank Wenzhou Longwan Branch | 305333028024 | 中国民生银行温州龙湾支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Liushi Small and Micro Enterprise Branch | 305333328148 | 中国民生银行股份有限公司温州柳市小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.