CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
4210Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanchang Tanzikou Branch | 305421000075 | 中国民生银行股份有限公司南昌坛子口支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanchang Honggutan Branch | 305421000067 | 中国民生银行股份有限公司南昌红谷滩支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanchang Xinjian Branch | 305421000122 | 中国民生银行股份有限公司南昌新建支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanchang High-tech Branch | 305421000083 | 中国民生银行股份有限公司南昌高新支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanchang Jiulonghu Branch | 305421000114 | 中国民生银行股份有限公司南昌九龙湖支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanchang Beijing East Road Branch | 305421001060 | 中国民生银行股份有限公司南昌北京东路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Liushi Small and Micro Enterprise Branch | 305333328148 | 中国民生银行股份有限公司温州柳市小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Yueqing Branch | 305333328084 | 中国民生银行股份有限公司温州乐清支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Yongjia Branch | 305333428122 | 中国民生银行股份有限公司温州永嘉支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Pingyang Branch | 305333528098 | 中国民生银行股份有限公司温州平阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.