CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3336Mã khu vực
2813Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Cangnan Branch | 305333628132 | 中国民生银行股份有限公司温州苍南支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shangrao Branch Business Department | 305433000023 | 中国民生银行股份有限公司上饶分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shangrao Branch | 305433000015 | 中国民生银行股份有限公司上饶分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ganzhou Branch | 305428000012 | 中国民生银行股份有限公司赣州分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ganzhou Nankang Branch | 305428300015 | 中国民生银行股份有限公司赣州南康支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ganzhou Yudu Branch | 305429400018 | 中国民生银行股份有限公司赣州于都支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ganzhou Branch Business Department | 305428000029 | 中国民生银行股份有限公司赣州分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Huzhou Branch | 305336005010 | 中国民生银行股份有限公司湖州分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Qianfoshan Branch | 305451016179 | 中国民生银行股份有限公司济南千佛山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Branch | 305451073455 | 中国民生银行股份有限公司济南分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.