CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3910Mã khu vực
1524Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Fuzhou Changle Jinfeng Branch | 305391015242 | 中国民生银行股份有限公司福州长乐金峰支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiamen Jiangtou Branch | 305393000036 | 中国民生银行股份有限公司厦门江头支行 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Guangda Branch | 305391015066 | 中国民生银行福州广达支行 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Sanfangqixiang Branch | 305391015146 | 中国民生银行福州三坊七巷支行 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Rongxin Kuanyu Community Branch | 305391025117 | 中国民生银行福州融信宽域社区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiamen Jimei Branch | 305393000044 | 中国民生银行股份有限公司厦门集美支行 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Branch Business Department | 305391015023 | 中国民生银行福州分行营业部 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Fuqing Longtian Branch | 305391015267 | 中国民生银行福州福清龙田支行 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Wenquan Branch | 305391015103 | 中国民生银行福州温泉支行 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Jingyuanju Community Branch | 305391025086 | 中国民生银行福州井源居社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.