CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
3910Mã khu vực
1504Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Fuzhou Mindu Branch305391015040中国民生银行福州闽都支行
China Minsheng Bank Fuzhou Branch Business Department305391015023中国民生银行福州分行营业部
China Minsheng Bank Fuzhou Guangda Branch305391015066中国民生银行福州广达支行
China Minsheng Bank Fuzhou Gulou Branch305391015074中国民生银行福州鼓楼支行
China Minsheng Bank Fuzhou Wenquan Branch305391015103中国民生银行福州温泉支行
China Minsheng Bank Fuzhou Minjiang Branch305391015058中国民生银行福州闽江支行
China Minsheng Bank Fuzhou Pingshan Branch305391015082中国民生银行福州屏山支行
China Minsheng Bank Fuzhou Zhongting Street Branch305391015120中国民生银行福州中亭街支行
China Minsheng Bank Fuzhou Taijiang Branch305391015111中国民生银行福州台江支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Fuzhou Fuqing Branch305391015138中国民生银行股份有限公司福州福清支行
Hiển thị 641–650 trên 1273