CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3910Mã khu vực
2505Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Fuzhou Jinshan Haojing Community Branch | 305391025051 | 中国民生银行福州金山豪景社区支行 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Gulou Branch | 305391015074 | 中国民生银行福州鼓楼支行 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Zhongting Street Branch | 305391015120 | 中国民生银行福州中亭街支行 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Darushijia Community Branch | 305391015218 | 中国民生银行福州大儒世家社区支行 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Huichuang Mingju Community Branch | 305391025125 | 中国民生银行福州汇创名居社区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Fujian Pilot Free Trade Zone Fuzhou Branch | 305391015195 | 中国民生银行股份有限公司福建自贸试验区福州片区分行 |
| Xiamen Tong'an Branch of China Minsheng Bank Co., Ltd. | 305393000085 | 中国民生银行股份有限公司厦门同安支行 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Cangshan Branch | 305391015200 | 中国民生银行福州仓山支行 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Minhou Shangjie Branch | 305391015259 | 中国民生银行福州闽侯上街支行 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Fuqing Rongqiaocheng Community Branch | 305391025019 | 中国民生银行福州福清融侨城社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.