CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3930Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiamen Xiahe Branch | 305393000052 | 中国民生银行股份有限公司厦门厦禾支行 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Jinshan Branch | 305391015275 | 中国民生银行福州金山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiamen Jinbang Branch | 305393000069 | 中国民生银行股份有限公司厦门金榜支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiamen Qianpu Branch | 305393000108 | 中国民生银行股份有限公司厦门前埔支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiamen Branch Business Department | 305393000028 | 中国民生银行股份有限公司厦门分行营业部 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Zhongtian Golden Coast Community Branch | 305391015226 | 中国民生银行福州中天金海岸社区支行 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Shiou Shangjiangcheng Community Branch | 305391025150 | 中国民生银行福州世欧上江城社区支行 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Changle Branch | 305391015154 | 中国民生银行福州长乐支行 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Taijiang Branch | 305391015111 | 中国民生银行福州台江支行 |
| China Minsheng Bank Fuzhou Pingtan Branch | 305391015187 | 中国民生银行福州平潭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.