CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
3043Mã khu vực
3705Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Liyang Branch305304337054中国民生银行股份有限公司溧阳支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Changzhou Wujin Branch305304037027中国民生银行股份有限公司常州武进支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Changzhou Branch Business Department305304037019中国民生银行股份有限公司常州支行营业部
Business Processing Center of Changzhou Branch of China Minsheng Bank Co., Ltd.305304037002中国民生银行股份有限公司常州支行业务处理中心
China Minsheng Bank Co., Ltd. Changzhou Tianning Branch305304037078中国民生银行股份有限公司常州天宁支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Changzhou Xinbei Branch305304037035中国民生银行股份有限公司常州新北支行
Accounting Business Processing Center of China Minsheng Bank Fuzhou Branch305391015007中国民生银行福州分行会计业务处理中心
China Minsheng Bank Co., Ltd. Fuzhou Haodushijiayuan Community Branch305391025043中国民生银行股份有限公司福州好都市家园社区支行
China Minsheng Bank Fuzhou Hudong Branch305391015015中国民生银行福州湖东支行
China Minsheng Bank Fuzhou Dongjie Branch305391015031中国民生银行福州东街支行
Hiển thị 631–640 trên 1273