CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3610Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Feixi Branch | 305361000120 | 中国民生银行股份有限公司肥西支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Feidong Branch | 305361000154 | 中国民生银行股份有限公司肥东支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hefei Baima Branch | 305361000040 | 中国民生银行股份有限公司合肥白马支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hefei Binhu Branch | 305361000146 | 中国民生银行股份有限公司合肥滨湖支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hefei Zhengwu District Branch | 305361000058 | 中国民生银行股份有限公司合肥政务区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhu Branch | 305362000017 | 中国民生银行股份有限公司芜湖分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ma'anshan Jiangdong Avenue Branch | 305365000022 | 中国民生银行股份有限公司马鞍山江东大道支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ma'anshan Branch | 305365000014 | 中国民生银行股份有限公司马鞍山分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jintan Branch | 305304237040 | 中国民生银行股份有限公司金坛支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changzhou Menghe Branch | 305304037060 | 中国民生银行股份有限公司常州孟河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.