CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
3354Mã khu vực
5702Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Jiaxing Tongxiang Branch305335457022中国民生银行股份有限公司嘉兴桐乡支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Jiaxing Haiyan Small and Micro Enterprise Branch305335357035中国民生银行股份有限公司嘉兴海盐小微企业专营支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Jiaxing Haining Branch305335557040中国民生银行股份有限公司嘉兴海宁支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch Business Department305335057013中国民生银行股份有限公司嘉兴分行营业部
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch305337025004中国民生银行股份有限公司绍兴分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch Business Department305337007189中国民生银行股份有限公司绍兴分行营业部
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shaoxing Shangyu Branch305337207223中国民生银行股份有限公司绍兴上虞支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shaoxing Zhuji Branch305337525031中国民生银行股份有限公司绍兴诸暨支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shaoxing Yuebei Small and Micro Enterprise Branch305337025029中国民生银行股份有限公司绍兴越北小微企业专营支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shaoxing Keqiao Branch305337107251中国民生银行股份有限公司绍兴柯桥支行
Hiển thị 601–610 trên 1273

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.