CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3354Mã khu vực
5702Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jiaxing Tongxiang Branch | 305335457022 | 中国民生银行股份有限公司嘉兴桐乡支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jiaxing Haiyan Small and Micro Enterprise Branch | 305335357035 | 中国民生银行股份有限公司嘉兴海盐小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jiaxing Haining Branch | 305335557040 | 中国民生银行股份有限公司嘉兴海宁支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch Business Department | 305335057013 | 中国民生银行股份有限公司嘉兴分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch | 305337025004 | 中国民生银行股份有限公司绍兴分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch Business Department | 305337007189 | 中国民生银行股份有限公司绍兴分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shaoxing Shangyu Branch | 305337207223 | 中国民生银行股份有限公司绍兴上虞支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shaoxing Zhuji Branch | 305337525031 | 中国民生银行股份有限公司绍兴诸暨支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shaoxing Yuebei Small and Micro Enterprise Branch | 305337025029 | 中国民生银行股份有限公司绍兴越北小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shaoxing Keqiao Branch | 305337107251 | 中国民生银行股份有限公司绍兴柯桥支行 |