CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3320Mã khu vực
1916Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Zhenhai Branch | 305332019161 | 中国民生银行股份有限公司宁波镇海支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Ninghai Branch | 305332219094 | 中国民生银行股份有限公司宁波宁海支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Yuyao Branch | 305332419089 | 中国民生银行股份有限公司宁波余姚支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Cixi Branch | 305332519071 | 中国民生银行股份有限公司宁波慈溪支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinhua Yiwu Branch | 305338786025 | 中国民生银行股份有限公司金华义乌支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Trade City Small and Micro Branch | 305332519233 | 中国民生银行股份有限公司宁波商贸城小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Branch | 305332019008 | 中国民生银行股份有限公司宁波分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Xiangshan Branch | 305332119132 | 中国民生银行股份有限公司宁波象山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhoushan Branch | 305342002007 | 中国民生银行股份有限公司舟山分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhoushan Branch Business Department | 305342002015 | 中国民生银行股份有限公司舟山分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.