CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3320Mã khu vực
1920Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Min'an Road Small and Micro Enterprise Branch | 305332019207 | 中国民生银行股份有限公司宁波民安路小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Beilun Branch | 305332019024 | 中国民生银行股份有限公司宁波北仑支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Jiangbei Branch | 305332019145 | 中国民生银行股份有限公司宁波江北支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Hangzhou Bay New Area Branch | 305332519151 | 中国民生银行股份有限公司宁波杭州湾新区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Yuyao Fur City Small and Micro Branch | 305332419224 | 中国民生银行股份有限公司宁波余姚裘皮城小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Haishu Branch | 305332019112 | 中国民生银行股份有限公司宁波海曙支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Branch Business Department | 305332019016 | 中国民生银行股份有限公司宁波分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Songjiang Road Branch | 305332019188 | 中国民生银行股份有限公司宁波嵩江路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinhua Lanxi Branch | 305338686046 | 中国民生银行股份有限公司金华兰溪支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinhua Branch | 305338086007 | 中国民生银行股份有限公司金华分行 |