CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3320Mã khu vực
1900Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Branch | 305332019008 | 中国民生银行股份有限公司宁波分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Mingzhou Branch | 305332019065 | 中国民生银行股份有限公司宁波明州支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Branch Business Department | 305332019016 | 中国民生银行股份有限公司宁波分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Beilun Branch | 305332019024 | 中国民生银行股份有限公司宁波北仑支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Yinzhou Branch | 305332019032 | 中国民生银行股份有限公司宁波鄞州支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Jiangdong Branch | 305332019049 | 中国民生银行股份有限公司宁波江东支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Jiefang South Road Branch | 305332019057 | 中国民生银行股份有限公司宁波解放南路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Haishu Branch | 305332019112 | 中国民生银行股份有限公司宁波海曙支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Zhenhai Branch | 305332019161 | 中国民生银行股份有限公司宁波镇海支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Xiangshan Branch | 305332119132 | 中国民生银行股份有限公司宁波象山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.