CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3380Mã khu vực
8603Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinhua Wucheng Small and Micro Enterprise Branch | 305338086031 | 中国民生银行股份有限公司金华婺城小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Mingzhou Branch | 305332019065 | 中国民生银行股份有限公司宁波明州支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinhua Branch Business Department | 305338086015 | 中国民生银行股份有限公司金华分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Yinzhou Branch | 305332019032 | 中国民生银行股份有限公司宁波鄞州支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Jiangdong Branch | 305332019049 | 中国民生银行股份有限公司宁波江东支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Lulin Market Branch | 305332019170 | 中国民生银行股份有限公司宁波路林市场支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Bonded Zone Small and Micro Enterprise Branch | 305332019196 | 中国民生银行股份有限公司宁波保税区小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Xiangshan Shipu Small and Micro Branch | 305332119212 | 中国民生银行股份有限公司宁波象山石浦小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Kaiming Street Branch | 305332019104 | 中国民生银行股份有限公司宁波开明街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Jiefang South Road Branch | 305332019057 | 中国民生银行股份有限公司宁波解放南路支行 |