CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3310Mã khu vực
0709Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Hushu Branch | 305331007097 | 中国民生银行股份有限公司杭州湖墅支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Jiande Branch | 305331007290 | 中国民生银行股份有限公司杭州建德支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Lin'an Branch | 305331007312 | 中国民生银行股份有限公司杭州临安支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Gouzhuang Small and Micro Enterprise Branch | 305331007304 | 中国民生银行股份有限公司杭州勾庄小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Business Department | 305331007013 | 中国民生银行股份有限公司杭州分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou West Lake Branch | 305331007056 | 中国民生银行股份有限公司杭州西湖支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Yuhang Branch | 305331007064 | 中国民生银行股份有限公司杭州余杭支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaoshan Branch | 305331007072 | 中国民生银行股份有限公司杭州萧山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengdong Branch | 305331007101 | 中国民生银行股份有限公司杭州城东支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Xiangshan Shipu Small and Micro Branch | 305332119212 | 中国民生银行股份有限公司宁波象山石浦小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.