CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3310Mã khu vực
0723Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Fuyang Branch | 305331007232 | 中国民生银行股份有限公司杭州富阳支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Chun'an Branch | 305331007249 | 中国民生银行股份有限公司杭州淳安支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengbei Branch | 305331007208 | 中国民生银行股份有限公司杭州城北支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengdong Branch | 305331007101 | 中国民生银行股份有限公司杭州城东支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Yan'an Branch | 305331007089 | 中国民生银行股份有限公司杭州延安支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Qiantang Branch | 305331007048 | 中国民生银行股份有限公司杭州钱塘支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Lin'an Branch | 305331007312 | 中国民生银行股份有限公司杭州临安支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Yuhang Branch | 305331007064 | 中国民生银行股份有限公司杭州余杭支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch | 305331007005 | 中国民生银行股份有限公司杭州分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Jiande Branch | 305331007290 | 中国民生银行股份有限公司杭州建德支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.