CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3141Mã khu vực
3804Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Danyang Branch | 305314138045 | 中国民生银行股份有限公司丹阳支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Taizhou Pharmaceutical Hi-Tech Zone Branch | 305312854044 | 中国民生银行股份有限公司泰州医药高新区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jingjiang Branch | 305312354039 | 中国民生银行股份有限公司靖江支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Taizhou Taixing Branch | 305312454026 | 中国民生银行股份有限公司泰州泰兴支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Taizhou Branch | 305312854010 | 中国民生银行股份有限公司泰州分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yancheng Branch Business Processing Center | 305311071001 | 中国民生银行股份有限公司盐城分行业务处理中心 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jianhu Branch | 305311571039 | 中国民生银行股份有限公司建湖支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yancheng Dongtai Branch | 305311771025 | 中国民生银行股份有限公司盐城东台支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yancheng Branch | 305311071010 | 中国民生银行股份有限公司盐城分行 |
| China Minsheng Bank Yancheng Dafeng Branch | 305311671043 | 中国民生银行盐城大丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.