CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
3140Mã khu vực
3801Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhenjiang Branch Business Department305314038011中国民生银行股份有限公司镇江支行营业部
China Minsheng Bank Co., Ltd. Taizhou Taixing Branch305312454026中国民生银行股份有限公司泰州泰兴支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhenjiang Runzhou Branch305314038079中国民生银行股份有限公司镇江润州支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Yangzhong Branch305314338052中国民生银行股份有限公司扬中支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Jingjiang Branch305312354039中国民生银行股份有限公司靖江支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Jianhu Branch305311571039中国民生银行股份有限公司建湖支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Yancheng Branch305311071010中国民生银行股份有限公司盐城分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Yancheng Branch Business Processing Center305311071001中国民生银行股份有限公司盐城分行业务处理中心
China Minsheng Bank Yancheng Dafeng Branch305311671043中国民生银行盐城大丰支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Yancheng Dongtai Branch305311771025中国民生银行股份有限公司盐城东台支行
Hiển thị 521–530 trên 1273