CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
3310Mã khu vực
0728Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Tonglu Small and Micro Enterprise Branch305331007281中国民生银行股份有限公司杭州桐庐小微企业专营支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaoshan Commercial City Small and Micro Enterprise Branch305331007265中国民生银行股份有限公司杭州萧山商业城小微企业专营支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Fengqi Branch305331007021中国民生银行股份有限公司杭州凤起支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Wulin Branch305331007030中国民生银行股份有限公司杭州武林支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaoran Branch305331007169中国民生银行股份有限公司杭州萧然支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Hushu Branch305331007097中国民生银行股份有限公司杭州湖墅支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Qingchun Branch305331007273中国民生银行股份公司有限公司杭州庆春支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Tianmushan Branch305331007136中国民生银行股份有限公司杭州天目山支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Binjiang Branch305331007216中国民生银行股份有限公司杭州滨江支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiasha Branch305331007177中国民生银行股份有限公司杭州下沙支行
Hiển thị 531–540 trên 1273

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.