CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3375Mã khu vực
2503Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shaoxing Zhuji Branch | 305337525031 | 中国民生银行股份有限公司绍兴诸暨支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hefei Luyang Branch | 305361000082 | 中国民生银行股份有限公司合肥庐阳支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hefei Qianshan Road Branch | 305361000138 | 中国民生银行股份有限公司合肥潜山路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hefei Branch Business Department | 305361000023 | 中国民生银行股份有限公司合肥分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hefei Branch | 305361000015 | 中国民生银行股份有限公司合肥分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hefei Wangjiang Road Branch | 305361000031 | 中国民生银行股份有限公司合肥望江路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hefei High-tech Zone Branch | 305361000099 | 中国民生银行股份有限公司合肥高新区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hefei Economic Development Zone Branch | 305361000066 | 中国民生银行股份有限公司合肥经开区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hefei Tunxi Road Branch | 305361000074 | 中国民生银行股份有限公司合肥屯溪路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hefei Ma'anshan Road Branch | 305361000103 | 中国民生银行股份有限公司合肥马鞍山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.