CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
2220Mã khu vực
0213Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dalian Branch | 306222002138 | 广发银行股份有限公司大连分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dalian Ganjingzi Branch | 306222002267 | 广发银行股份有限公司大连甘井子支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dalian Economic and Technological Development Zone Branch | 306222002023 | 广发银行股份有限公司大连经济技术开发区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dalian Zhuanghe Branch | 306222302235 | 广发银行股份有限公司大连庄河支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dalian Shahekou Branch | 306222002066 | 广发银行股份有限公司大连沙河口支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dalian Jinzhou Branch | 306222002162 | 广发银行股份有限公司大连金州支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dalian Software Park Branch | 306222002154 | 广发银行股份有限公司大连软件园支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dalian Wuwu Road Branch | 306222002040 | 广发银行股份有限公司大连五五路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dalian High-tech Industrial Park Branch | 306222002031 | 广发银行股份有限公司大连高新技术产业园区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dalian Changxing Island Branch | 306222402206 | 广发银行股份有限公司大连长兴岛支行 |