CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
2210Mã khu vực
0607Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Shenyang Heping Branch | 306221006076 | 广发银行沈阳和平支行 |
| China Guangfa Bank Shenyang Fengtian Branch | 306221006068 | 广发银行沈阳奉天支行 |
| China Guangfa Bank Shenyang North Station Branch | 306221006092 | 广发银行沈阳北站支行 |
| China Guangfa Bank Shenyang Branch Business Department | 306221006084 | 广发银行沈阳分行营业部 |
| China Guangfa Bank Shenyang Dadong Branch | 306221006105 | 广发银行沈阳大东支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenyang Hunnan Branch | 306221006189 | 广发银行股份有限公司沈阳浑南支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenyang Nanjing Street Branch | 306221006210 | 广发银行股份有限公司沈阳南京街支行 |
| China Guangfa Bank Shenyang Tiexi Branch | 306221006113 | 广发银行沈阳铁西支行 |
| China Guangfa Bank Shenyang Nan Tower Branch | 306221006121 | 广发银行沈阳南塔支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenyang Sanhao Branch | 306221006236 | 广发银行股份有限公司沈阳三好支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.