CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
1000Mã khu vực
0539Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Yuquan Road Branch | 306100005397 | 广发银行股份有限公司北京玉泉路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Weigongcun Branch | 306100004601 | 广发银行股份有限公司北京魏公村支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Fengtai Branch | 306100005217 | 广发银行股份有限公司北京丰台支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Wanliu Branch | 306100005225 | 广发银行股份有限公司北京万柳支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Ritan Branch | 306100005186 | 广发银行股份有限公司北京日坛支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Laiguangying Branch | 306100005389 | 广发银行股份有限公司北京来广营支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Qinghua East Road Branch | 306100005160 | 广发银行股份有限公司北京清华东路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhonghua Street Branch | 306121000033 | 广发银行股份有限公司石家庄中华大街支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Branch | 306121000017 | 广发银行股份有限公司石家庄分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shijiazhuang International City Community Branch | 306121000041 | 广发银行股份有限公司石家庄国际城社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.