CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
1000Mã khu vực
0514Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Guangqu Road Branch | 306100005143 | 广发银行股份有限公司北京广渠路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Weigongcun Branch | 306100004601 | 广发银行股份有限公司北京魏公村支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Haidian Branch | 306100005178 | 广发银行股份有限公司北京海淀支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Qinghua East Road Branch | 306100005160 | 广发银行股份有限公司北京清华东路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Laiguangying Branch | 306100005389 | 广发银行股份有限公司北京来广营支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Wanliu Branch | 306100005225 | 广发银行股份有限公司北京万柳支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Ritan Branch | 306100005186 | 广发银行股份有限公司北京日坛支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhonghua Street Branch | 306121000033 | 广发银行股份有限公司石家庄中华大街支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Branch | 306121000017 | 广发银行股份有限公司石家庄分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shijiazhuang International City Community Branch | 306121000041 | 广发银行股份有限公司石家庄国际城社区支行 |