CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
1000Mã khu vực
0519Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Xidan Branch | 306100005194 | 广发银行股份有限公司北京西单支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing East Second Ring Road Branch | 306100005241 | 广发银行股份有限公司北京东二环支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Anli Road Branch | 306100005233 | 广发银行股份有限公司北京安立路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Shijingshan Branch | 306100005250 | 广发银行股份有限公司北京石景山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Century City Branch | 306100005284 | 广发银行股份有限公司北京世纪城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Gongti Branch | 306100005276 | 广发银行股份有限公司北京工体支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Chaoyang North Road Branch | 306100005292 | 广发银行股份有限公司北京朝阳北路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Xizhimen Branch | 306100005268 | 广发银行股份有限公司北京西直门支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Guangqu Road Branch | 306100005143 | 广发银行股份有限公司北京广渠路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing West Third Ring Road Branch | 306100004572 | 广发银行股份有限公司北京西三环支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.