CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
1000Mã khu vực
0504Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Tiantongyuan Branch | 306100005047 | 广发银行股份有限公司北京天通苑支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Lianhua Branch | 306100005055 | 广发银行股份有限公司北京莲花支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Wangjing Branch | 306100005071 | 广发银行股份有限公司北京望京支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Panjiayuan Branch | 306100005080 | 广发银行股份有限公司北京潘家园支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Zhongzhou Road Branch | 306100005119 | 广发银行股份有限公司北京中轴路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Guangqumen Branch | 306100005127 | 广发银行股份有限公司北京广渠门支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Wukesong Branch | 306100005135 | 广发银行股份有限公司北京五棵松支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Shangdi Branch | 306100005098 | 广发银行股份有限公司北京上地支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Haidian Branch | 306100005178 | 广发银行股份有限公司北京海淀支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Beijing Xuanwumen Branch | 306100005151 | 广发银行股份有限公司北京宣武门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.