CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5920Mã khu vực
4203Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Maoming Shuangshan Branch | 306592042036 | 广发银行股份有限公司茂名双山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Maoming Huazhou Branch | 306592443014 | 广发银行股份有限公司茂名化州支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Xijiang Branch | 306593000117 | 广发银行股份有限公司肇庆西江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Jiahu Branch | 306593000168 | 广发银行股份有限公司肇庆嘉湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Dinghu Branch | 306593000035 | 广发银行股份有限公司肇庆鼎湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Gaoyao Branch | 306593102017 | 广发银行股份有限公司高要支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing High-tech Zone Branch | 306593000213 | 广发银行股份有限公司肇庆高新区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Beimen Branch | 306593000043 | 广发银行股份有限公司肇庆北门支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Xinghu Branch | 306593000512 | 广发银行股份有限公司肇庆星湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Qintian Branch | 306593000051 | 广发银行股份有限公司肇庆芹田支行 |