CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5920Mã khu vực
4102Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Maoming Youcheng 4th Road Branch | 306592041025 | 广发银行股份有限公司茂名油城四路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Maoming Guandu Branch | 306592041068 | 广发银行股份有限公司茂名官渡支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Dinghu Branch | 306593000035 | 广发银行股份有限公司肇庆鼎湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Xijiang Branch | 306593000117 | 广发银行股份有限公司肇庆西江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Branch | 306593000019 | 广发银行股份有限公司肇庆分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Beimen Branch | 306593000043 | 广发银行股份有限公司肇庆北门支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Jingshangang Branch | 306593000125 | 广发银行股份有限公司肇庆景山岗支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing High-tech Zone Branch | 306593000213 | 广发银行股份有限公司肇庆高新区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Xinghu Branch | 306593000512 | 广发银行股份有限公司肇庆星湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Sihui Branch | 306593201015 | 广发银行股份有限公司四会支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.