CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5850Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Branch Operation Department | 306585000168 | 广发银行股份有限公司珠海分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Yingbin Road Branch | 306585000060 | 广发银行股份有限公司珠海迎宾路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Wanzaisha Branch | 306585000051 | 广发银行股份有限公司珠海湾仔沙支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Nanping Branch | 306585000019 | 广发银行股份有限公司珠海南屏支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Ningxi Branch | 306585000125 | 广发银行股份有限公司珠海柠溪支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai High-tech Branch | 306585000043 | 广发银行股份有限公司珠海高新支行 |
| Guangdong Guangfa Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch | 306585000221 | 广发银行股份有限公司广东自贸试验区横琴支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Maoming Youcheng 4th Road Branch | 306592041025 | 广发银行股份有限公司茂名油城四路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Maoming Jinhui Branch | 306592042044 | 广发银行股份有限公司茂名金辉支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Maoming Chaoyang Branch | 306592042028 | 广发银行股份有限公司茂名朝阳支行 |