CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5860Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Nanyang Branch | 306586000367 | 广发银行股份有限公司汕头南洋支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Wenguan Branch | 306586000342 | 广发银行股份有限公司汕头文冠支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Gongbei Branch | 306585000027 | 广发银行股份有限公司珠海拱北支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Jida Branch | 306585000035 | 广发银行股份有限公司珠海吉大支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Wanzaisha Branch | 306585000051 | 广发银行股份有限公司珠海湾仔沙支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Yingbin Road Branch | 306585000060 | 广发银行股份有限公司珠海迎宾路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Doumen Branch | 306585000078 | 广发银行股份有限公司珠海斗门支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Santai Branch | 306585000086 | 广发银行股份有限公司珠海三台支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Meihua Road Branch | 306585000094 | 广发银行股份有限公司珠海梅华路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Branch | 306585000109 | 广发银行股份有限公司珠海分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.