CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5860Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shantou Chaonan Branch of China Guangfa Bank Co., Ltd. | 306586000287 | 广发银行股份有限公司汕头潮南支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Zhuchi Branch | 306586000107 | 广发银行股份有限公司汕头珠池支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Chaoyang Branch | 306586000115 | 广发银行股份有限公司汕头朝阳支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Longhu Branch | 306586000140 | 广发银行股份有限公司汕头龙湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Waima Branch | 306586000123 | 广发银行股份有限公司汕头外马支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Huanghe Branch | 306586000182 | 广发银行股份有限公司汕头黄河支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Lvyin Branch | 306586000199 | 广发银行股份有限公司汕头绿茵支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Chaoyang Branch | 306586000220 | 广发银行股份有限公司汕头潮阳支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Hengshan Branch | 306586000203 | 广发银行股份有限公司汕头衡山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Zhonghua Branch | 306586000238 | 广发银行股份有限公司汕头中华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.