CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5890Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Xinhui Jianghui Branch | 306589000155 | 广发银行股份有限公司新会江会支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kaiping Branch | 306589400012 | 广发银行股份有限公司开平支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kaiping Musha Branch | 306589400037 | 广发银行股份有限公司开平幕沙支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Heshan Kaixuancheng Branch | 306589500021 | 广发银行股份有限公司鹤山凯旋城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiangmen Jude Technology Branch | 306589000026 | 广发银行股份有限公司江门聚德科技支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiangmen Branch Operation Department | 306589000083 | 广发银行股份有限公司江门分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiangmen Baisha Technology Branch | 306589000042 | 广发银行股份有限公司江门白沙科技支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Taishan Huanbei Avenue Branch | 306589200060 | 广发银行股份有限公司台山环北大道支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Heshan Branch | 306589500013 | 广发银行股份有限公司鹤山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Changping Branch | 306586000174 | 广发银行股份有限公司汕头长平支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.