CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5860Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Changping Branch | 306586000174 | 广发银行股份有限公司汕头长平支行 |
| Shantou Dahua Branch of China Guangfa Bank Co., Ltd. | 306586000037 | 广发银行股份有限公司汕头大华支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Branch Operation Department | 306586000375 | 广发银行股份有限公司汕头分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Longhu Branch | 306586000140 | 广发银行股份有限公司汕头龙湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Zhuchi Branch | 306586000107 | 广发银行股份有限公司汕头珠池支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Huanghe Branch | 306586000182 | 广发银行股份有限公司汕头黄河支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Zhongshan Branch | 306586000053 | 广发银行股份有限公司汕头中山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Lvyin Branch | 306586000199 | 广发银行股份有限公司汕头绿茵支行 |
| Shantou Honglingjin Branch of China Guangfa Bank Co., Ltd. | 306586000029 | 广发银行股份有限公司汕头红领巾支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Jinsha Branch | 306586000070 | 广发银行股份有限公司汕头金砂支行 |