CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5860Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Miancheng Branch | 306586000246 | 广发银行股份有限公司汕头棉城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Chenghai Branch | 306586000300 | 广发银行股份有限公司汕头澄海支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Donghu Branch | 306586000318 | 广发银行股份有限公司汕头东湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Branch | 306586000012 | 广发银行股份有限公司汕头分行 |
| Shantou Dahua Branch of China Guangfa Bank Co., Ltd. | 306586000037 | 广发银行股份有限公司汕头大华支行 |
| Shantou Honglingjin Branch of China Guangfa Bank Co., Ltd. | 306586000029 | 广发银行股份有限公司汕头红领巾支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Dongxia Branch | 306586000045 | 广发银行股份有限公司汕头东厦支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Zhongshan Branch | 306586000053 | 广发银行股份有限公司汕头中山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Branch Operation Department | 306586000375 | 广发银行股份有限公司汕头分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Jinsha Branch | 306586000070 | 广发银行股份有限公司汕头金砂支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.