CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5890Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiangmen Baishi Branch | 306589000034 | 广发银行股份有限公司江门白石支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiangmen Yingbin Branch | 306589000059 | 广发银行股份有限公司江门迎宾支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiangmen Donghua Branch | 306589000075 | 广发银行股份有限公司江门东华支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiangmen Wuyi University Branch | 306589000106 | 广发银行股份有限公司江门五邑大学支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Xinhui Branch | 306589000114 | 广发银行股份有限公司新会支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Taishan Huanshi East Branch | 306589200035 | 广发银行股份有限公司台山环市东支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Xinhui Center South Branch | 306589000122 | 广发银行股份有限公司新会中心南支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Xinhui No. 3 Branch | 306589000147 | 广发银行股份有限公司新会第三支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Taishan Branch | 306589200019 | 广发银行股份有限公司台山分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Taishan Nanmen Branch | 306589200051 | 广发银行股份有限公司台山南门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.