CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5840Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Donghai Branch | 306584000092 | 广发银行股份有限公司深圳东海支行 |
| China Guangfa Bank Shenzhen Branch Business Department | 306584000148 | 广发银行深圳分行营业部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Longhua Branch | 306584000293 | 广发银行股份有限公司深圳龙华支行 |
| China Guangfa Bank Shenzhen Branch | 306584001261 | 广发银行深圳分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Qianhai Branch | 306584000332 | 广发银行股份有限公司深圳前海分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Keyuan Branch | 306584001204 | 广发银行股份有限公司深圳科苑支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Taoyuan Branch | 306584000017 | 广发银行股份有限公司深圳桃园支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Dongbin Branch | 306584001270 | 广发银行股份有限深圳东滨支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Nanshan Branch | 306584001157 | 广发银行股份有限公司深圳南山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Wanxiang Branch | 306584001093 | 广发银行股份有限公司深圳万象支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.