CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
6020Mã khu vực
0053Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Wangniudun Branch | 306602000536 | 广发银行股份有限公司东莞望牛墩支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Branch | 306602000147 | 广发银行股份有限公司东莞虎门支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Liansheng Branch | 306602000180 | 广发银行股份有限公司东莞连升支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Xingyu Road Branch | 306602000171 | 广发银行股份有限公司东莞兴裕路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Shilong Branch | 306602000198 | 广发银行股份有限公司东莞石龙支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Xinqiao Branch | 306602000202 | 广发银行股份有限公司东莞新桥支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Shancha Branch | 306602000219 | 广发银行股份有限公司东莞山茶支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Chang'an Branch | 306602000235 | 广发银行股份有限公司东莞长安支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Jinxing Branch | 306602000251 | 广发银行股份有限公司东莞锦兴支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Houjie Branch | 306602000294 | 广发银行股份有限公司东莞厚街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.