CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
6020Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Dongxiang Branch | 306602000139 | 广发银行股份有限公司东莞东翔支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Shipai Branch | 306602000501 | 广发银行股份有限公司东莞石排支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Branch Operation Department | 306602000665 | 广发银行股份有限公司东莞分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Jinzhou Branch | 306602000155 | 广发银行股份有限公司东莞虎门金洲支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Dongkeng Branch | 306602000497 | 广发银行股份有限公司东莞东坑支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Yujing Branch | 306602000059 | 广发银行股份有限公司东莞愉景支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Zhongxin Road Branch | 306602000163 | 广发银行股份有限公司东莞中心路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Xiegang Branch | 306602000544 | 广发银行股份有限公司东莞谢岗支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanning Branch Jinhu Sub-branch | 306611000036 | 广发银行股份有限公司南宁分行金湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanning Yunjing Branch | 306611000069 | 广发银行股份有限公司南宁云景支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.