CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
6110Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanning Wuxiang Branch | 306611000052 | 广发银行股份有限公司南宁五象支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanning Branch | 306611000010 | 广发银行股份有限公司南宁分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanning Branch Business Department | 306611000028 | 广发银行股份有限公司南宁分行营业部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanning Changhu Branch | 306611000044 | 广发银行股份有限公司南宁长湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanyang Branch | 306513000016 | 广发银行股份有限公司南阳分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch | 306603000010 | 广发银行股份有限公司中山分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Rainbow Branch | 306603000044 | 广发银行股份有限公司中山彩虹支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Tanzhou Branch | 306603000085 | 广发银行股份有限公司中山坦洲支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Shiqi Branch | 306603000028 | 广发银行股份有限公司中山石岐支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Port Branch | 306603000093 | 广发银行股份有限公司中山港口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.