CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
6030Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Sanxiang Branch | 306603000173 | 广发银行股份有限公司中山三乡支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Yueyang Branch | 306557000010 | 广发银行股份有限公司岳阳分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Chengdu Branch | 306651000018 | 广发银行股份有限公司成都分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Established Jinniu Wanda Branch | 306651000106 | 广发银行股份有限公司成金牛万达支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Chengdu Dongda Street Branch | 306651000034 | 广发银行股份有限公司成都东大街支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Chengdu Branch Business Department | 306651000026 | 广发银行股份有限公司成都分行营业部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Chengdu Tianfu Avenue Branch | 306651000042 | 广发银行股份有限公司成都天府大道支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Chengdu Guanghua Branch | 306651000083 | 广发银行股份有限公司成都光华支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Chengdu Xindu Machao East Road Small and Micro Branch | 306651000075 | 广发银行股份有限公司成都新都马超东路小微支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Chengdu Sanguantang Branch | 306651000114 | 广发银行股份有限公司成都三官堂支行 |