CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
6510Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Chengdu Branch Business Department | 306651000026 | 广发银行股份有限公司成都分行营业部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Chengdu Xindu Machao East Road Small and Micro Branch | 306651000075 | 广发银行股份有限公司成都新都马超东路小微支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Chengdu Sanguantang Branch | 306651000114 | 广发银行股份有限公司成都三官堂支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hengyang Huaxin Branch | 306554000022 | 广发银行股份有限公司衡阳华新支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hengyang Branch | 306554000014 | 广发银行股份有限公司衡阳分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Changde Dingcheng Branch | 306558000020 | 广发银行股份有限公司常德鼎城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Changde Branch | 306558000011 | 广发银行股份有限公司常德分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jieyang Branch | 306586500017 | 广发银行股份有限公司揭阳支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jieyang Rongcheng Branch | 306586500025 | 广发银行股份有限公司揭阳榕城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jieyang Puning Branch | 306586700010 | 广发银行股份有限公司揭阳普宁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.