CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
6510Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Chengdu Jinsha Branch | 306651000067 | 广发银行股份有限公司成都金沙支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Chengdu Jianshe North Road Branch | 306651000091 | 广发银行股份有限公司成都建设北路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Chengdu Gaoshengqiao Branch | 306651000059 | 广发银行股份有限公司成都高升桥支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hengyang Branch | 306554000014 | 广发银行股份有限公司衡阳分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hengyang Huaxin Branch | 306554000022 | 广发银行股份有限公司衡阳华新支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Changde Branch | 306558000011 | 广发银行股份有限公司常德分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Changde Dingcheng Branch | 306558000020 | 广发银行股份有限公司常德鼎城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jieyang Puning Branch | 306586700010 | 广发银行股份有限公司揭阳普宁支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jieyang Zhongde Metal Eco-City Branch | 306586500041 | 广发银行股份有限公司揭阳中德金属生态城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jieyang Dongshan Branch | 306586500033 | 广发银行股份有限公司揭阳东山支行 |