CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5910Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Development Zone Branch | 306591000103 | 广发银行股份有限公司湛江开发区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Branch | 306591000015 | 广发银行股份有限公司湛江分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Haibin Branch | 306591000058 | 广发银行股份有限公司湛江海滨支行 |
| Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Xingfu Branch | 306591000138 | 广发银行股份有限公司湛江幸福支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Lianjiang Branch | 306591200121 | 广发银行股份有限公司湛江廉江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Xuwen Branch | 306591500141 | 广发银行股份有限公司湛江徐闻支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Xiashan Branch | 306591000031 | 广发银行股份有限公司湛江霞山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanchong Branch | 306673000002 | 广发银行股份有限公司南充分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Longjiang Branch | 306588000145 | 广发银行股份有限公司佛山顺德龙江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Pingzhou Branch | 306588000207 | 广发银行股份有限公司佛山南海平洲支行 |