CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5880Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Gaoming Branch | 306588000354 | 广发银行股份有限公司佛山高明支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Sanshui Branch | 306588000338 | 广发银行股份有限公司佛山三水支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Gaoming Hecheng Branch | 306588000362 | 广发银行股份有限公司佛山高明荷城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Xinwei Branch | 306588000065 | 广发银行股份有限公司佛山新卫支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Chencun Branch | 306588000282 | 广发银行股份有限公司佛山陈村支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Lishui Branch | 306588003806 | 广发银行股份有限公司佛山南海里水支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Branch | 306588000266 | 广发银行股份有限公司佛山顺德分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Xinjiang Branch | 306588000057 | 广发银行股份有限公司佛山新江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Guicheng Branch | 306588000258 | 广发银行股份有限公司佛山南海桂城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Lecong Branch | 306588000320 | 广发银行股份有限公司佛山顺德乐从支行 |