CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5880Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Xiqiao Branch | 306588000196 | 广发银行股份有限公司佛山南海西樵支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Nanzhuang Branch | 306588000223 | 广发银行股份有限公司佛山南庄支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Jiujiang Branch | 306588000240 | 广发银行股份有限公司佛山南海九江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Ronggui Branch | 306588000299 | 广发银行股份有限公司佛山顺德容桂支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Qiandenghu Branch | 306588000215 | 广发银行股份有限公司佛山千灯湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Xinfa Branch | 306588000073 | 广发银行股份有限公司佛山新发支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Sanshui Guangjian Branch | 306588000346 | 广发银行股份有限公司佛山三水广健支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Luocun Branch | 306588000170 | 广发银行股份有限公司佛山罗村支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Lakeview Branch | 306588000081 | 广发银行股份有限公司佛山湖景支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Dayuan Branch | 306588000049 | 广发银行股份有限公司佛山大院支行 |