CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5880Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Qiandenghu Branch | 306588000215 | 广发银行股份有限公司佛山千灯湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Dayuan Branch | 306588000049 | 广发银行股份有限公司佛山大院支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Liri Branch | 306588000024 | 广发银行股份有限公司佛山丽日支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan SinoPac Branch | 306588000129 | 广发银行股份有限公司佛山永丰支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Shishan Branch | 306588000104 | 广发银行股份有限公司佛山南海狮山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Lecong Branch | 306588000320 | 广发银行股份有限公司佛山顺德乐从支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Chencun Branch | 306588000282 | 广发银行股份有限公司佛山陈村支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Xinmin Branch | 306588000112 | 广发银行股份有限公司佛山新民支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Cuibao Branch | 306588000090 | 广发银行股份有限公司佛山南海翠宝支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Lishui Branch | 306588003806 | 广发银行股份有限公司佛山南海里水支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.