CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5810Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Huadu Branch | 306581000118 | 广发银行股份有限公司广州花都支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Jiefang North Road Branch | 306581000038 | 广发银行股份有限公司广州解放北路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Huanshi East Branch | 306581000597 | 广发银行股份有限公司广州环市东支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Panyu Branch | 306581000100 | 广发银行股份有限公司广州番禺支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Avenue Branch | 306581000669 | 广发银行股份有限公司广州黄埔大道支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Dashi Luoxi New Town Branch | 306581000351 | 广发银行股份有限公司广州大石洛溪新城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhujiang New Town Haiyue Road Branch | 306581000601 | 广发银行股份有限公司广州珠江新城海月路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Yingyuan Road Branch | 306581001006 | 广发银行股份有限公司广州应元路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Xinhua Branch | 306581000394 | 广发银行股份有限公司广州新华支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhongshan 5th Road Branch | 306581000652 | 广发银行股份有限公司广州中山五路支行 |