CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5810Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Chenyong Branch | 306581000298 | 广发银行股份有限公司广州陈涌支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zengcheng Shayuan Road Branch | 306581000222 | 广发银行股份有限公司增城沙园路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zengcheng Yonghe Branch | 306581000239 | 广发银行股份有限公司增城永和支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhongcun Branch | 306581000263 | 广发银行股份有限公司广州钟村支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Qianjin Branch | 306581000572 | 广发银行股份有限公司广州前进支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zengcheng Fuqian Road Branch | 306581000206 | 广发银行股份有限公司增城府前路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Wuyang New Town Branch | 306581000644 | 广发银行股份有限公司广州五羊新城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Lujing Road Branch | 306581001102 | 广发银行股份有限公司广州麓景路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongfeng Middle Road Branch | 306581000610 | 广发银行股份有限公司广州东风中路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Huatai Branch | 306581000062 | 广发银行股份有限公司广州华泰支行 |