CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5810Mã khu vực
0100Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Yingyuan Road Branch | 306581001006 | 广发银行股份有限公司广州应元路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Xinhua Branch | 306581000394 | 广发银行股份有限公司广州新华支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Development Zone Branch | 306581000046 | 广发银行股份有限公司广州开发区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Yuexiu South Branch | 306581000175 | 广发银行股份有限公司广州越秀南支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhongshan 5th Road Branch | 306581000652 | 广发银行股份有限公司广州中山五路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Donghua Road Branch | 306581000693 | 广发银行股份有限公司广州东华路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Qianjin Branch | 306581000572 | 广发银行股份有限公司广州前进支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou New Airport Branch | 306581000685 | 广发银行股份有限公司广州新机场支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Credit Card Center | 306581009104 | 广发银行股份有限公司信用卡中心 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Bills Financing Department Shenyang Branch | 306581009320 | 广发银行股份有限公司票据融资部沈阳分部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.