CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5865Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jieyang Branch | 306586500017 | 广发银行股份有限公司揭阳支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jieyang Rongcheng Branch | 306586500025 | 广发银行股份有限公司揭阳榕城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Mazhang Branch | 306591000111 | 广发银行股份有限公司湛江麻章支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Potou Branch | 306591000066 | 广发银行股份有限公司湛江坡头支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Chikan Branch | 306591000023 | 广发银行股份有限公司湛江赤坎支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Lingnan Branch | 306591000082 | 广发银行股份有限公司湛江岭南支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Chaozhou Branch | 306586900011 | 广发银行股份有限公司潮州分行 |
| Operation Department, Zhanjiang Branch, China Guangfa Bank Co., Ltd. | 306591000007 | 广发银行股份有限公司湛江分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang City Holiday Branch | 306591000040 | 广发银行股份有限公司湛江城市假日支行 |
| Zhanjiang Friendship Branch of China Guangfa Bank Co., Ltd. | 306591000099 | 广发银行股份有限公司湛江友谊支行 |