CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5810Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Aoyuan Plaza Branch | 306581000360 | 广发银行股份有限公司广州奥园广场支行 |
| Operation Department, Shaoguan Branch, China Guangfa Bank Co., Ltd. | 306582000030 | 广发银行股份有限公司韶关分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shaoguan Branch | 306582000013 | 广发银行股份有限公司韶关分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shaoguan Qujiang Branch | 306582000021 | 广发银行股份有限公司韶关曲江支行 |
| China Guangfa Bank Services Co., Ltd. Yangjiang Branch Operation Department | 306599000062 | 广发银行服份有限公司阳江分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Yangjiang Dongyi Branch | 306599000054 | 广发银行股份有限公司阳江东怡支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Huiyang Branch | 306595010833 | 广发银行股份有限公司惠州惠阳支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Longmen Branch | 306595400219 | 广发银行股份有限公司惠州龙门支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Shuikou Branch | 306595000047 | 广发银行股份有限公司惠州水口支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Wenhua Road Branch | 306595010583 | 广发银行股份有限公司惠州文华路支行 |