CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5953Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Huidong Branch | 306595300130 | 广发银行股份有限公司惠州惠东支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Daya Bay Branch | 306595600184 | 广发银行股份有限公司惠州大亚湾支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Jinshan Lake Branch | 306595000039 | 广发银行股份有限公司惠州金山湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Huicheng Branch | 306595000022 | 广发银行股份有限公司惠州惠城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Branch | 306595000014 | 广发银行股份有限公司惠州分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Yangjiang Yangdong Branch | 306599300014 | 广发银行股份有限公司阳江阳东支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Boluo Branch | 306595200161 | 广发银行股份有限公司惠州博罗支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Jiangbei Branch | 306595000098 | 广发银行股份有限公司惠州江北支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Nantan Branch | 306595000071 | 广发银行股份有限公司惠州南坛支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Chenjiang Branch | 306595000127 | 广发银行股份有限公司惠州陈江支行 |